UEFA Europa Conference League
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
0-3
FT
Zira FK
Zira FK
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

0
Serangan Balik
0
62
Penguasaan Bola
38
63
Serangan Berbahaya
58
104
Serangan
80
5
Tembakan Meleset
8
3
Tembakan Tepat Sasaran
3
0
Penalti
0
0
Kartu Merah
0
0
Kartu Kuning
1
4
Sepak Pojok
2
Chưa có thống kê hiệp 1.
Chưa có thống kê hiệp 2.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Torpedo Kutaisi
Zira FK
08/07 · Sân khách
L 0-3
FC Iberia 1999 Tbilisi
01/07 · Sân khách
D 2-2
Dila Gori
28/06 · Sân khách
W 1-0
Spaeri FC
23/06 · Sân nhà
D 0-0
Dinamo Batumi
18/06 · Sân nhà
L 2-3
1M 2S 2K Bàn thắng: 5/8
Zira FK
Torpedo Kutaisi
08/07 · Sân nhà
W 3-0
Araz Nakhchivan
23/05 · Sân khách
L 2-3
Sumgayit FK
17/05 · Sân nhà
W 2-1
Sabah Baku
13/05 · Sân khách
L 1-2
İmişli FK
08/05 · Sân khách
D 0-0
2M 1S 2K Bàn thắng: 8/6

Lịch sử đối đầu

08/07/26
Zira FK
3 - 0
Torpedo Kutaisi

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt
Egypt EGY
6 5 1 0 14 2 +12 16
T H T T T
2
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
6 3 2 1 13 7 +6 11
T H T T T
3
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
7 2 3 2 8 8 0 9
B T H T B
4
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
7 1 4 2 6 8 -2 7
B T H T B
5
Ethiopia
Ethiopia ETH
6 1 3 2 7 7 0 6
B T B B T
6
Djibouti
Djibouti DJI
6 0 1 5 4 20 -16 1
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
7 5 1 1 11 3 +8 16
T T T T B
2
Senegal
Senegal SEN
6 3 3 0 8 1 +7 12
T T T T T
3
Sudan
Sudan SUD
6 3 3 0 8 2 +6 12
T B B H T
4
Togo
Togo TOG
6 0 4 2 4 7 -3 4
T B T B B
5
South Sudan
South Sudan SOU
7 0 3 4 3 14 -11 3
H T B H T
6
Mauritania
Mauritania MAU
6 0 2 4 2 9 -7 2
T H T T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa SOU
6 4 1 1 10 5 +5 13
T H T T T
2
Rwanda
Rwanda RWA
6 2 2 2 4 4 0 8
B T B H T
3
Benin
Benin BEN
6 2 2 2 6 7 -1 8
B T T T B
4
Nigeria
Nigeria NIG
6 1 4 1 7 6 +1 7
T T T H T
5
Lesotho
Lesotho LES
6 1 3 2 4 5 -1 6
B B B H T
6
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
6 0 4 2 5 9 -4 4
T B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
7 5 1 1 9 5 +4 16
H T T T T
2
Cameroon
Cameroon CAM
7 4 3 0 15 4 +11 15
H T T B T
3
Libya
Libya LIB
7 3 2 2 7 7 0 11
H T T T B
4
Angola
Angola ANG
7 1 4 2 4 5 -1 7
H T T B B
5
Mauritius
Mauritius MAU
7 1 2 4 6 12 -6 5
B B B H T
6
Eswatini
Eswatini ESW
7 0 2 5 4 12 -8 2
T B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
5 5 0 0 14 2 +12 15
T T T T T
2
Tanzania
Tanzania TAN
4 2 0 2 2 4 -2 6
B H T B T
3
Zambia
Zambia ZAM
4 1 0 3 6 7 -1 3
B T B B B
4
Niger
Niger NIG
3 1 0 2 3 4 -1 3
T T T B B
5
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
2 0 0 2 2 10 -8 0
B H T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gabon
Gabon GAB
7 6 0 1 16 6 +10 18
T T H T T
2
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
6 5 1 0 14 0 +14 16
T H T T T
3
Burundi
Burundi BUR
6 3 1 2 13 7 +6 10
B B B B T
4
Gambia
Gambia GAM
7 2 1 4 15 14 +1 7
T B T T B
5
Kenya
Kenya KEN
7 1 3 3 12 11 +1 6
B T T B B
6
Seychelles
Seychelles SEY
7 0 0 7 2 34 -32 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
7 6 0 1 19 7 +12 18
T H T T T
2
Mozambique
Mozambique MOZ
6 4 0 2 10 11 -1 12
T B T B B
3
Guinea
Guinea GUI
7 3 1 3 7 5 +2 10
T H T T B
4
Botswana
Botswana BOT
7 3 0 4 10 11 -1 9
T B B B T
5
Uganda
Uganda UGA
6 3 0 3 6 7 -1 9
B T T T T
6
Somalia
Somalia SOM
7 0 1 6 3 14 -11 1
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tunisia
Tunisia TUN
7 6 1 0 12 0 +12 19
T T T T T
2
Namibia
Namibia NAM
7 3 3 1 9 4 +5 12
B T B H T
3
Liberia
Liberia LIB
7 3 1 3 7 7 0 10
T H T B T
4
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
7 3 1 3 7 10 -3 10
B B T H T
5
Malawi
Malawi MAL
7 3 0 4 6 7 -1 9
T H T T B
6
Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe SAO
7 0 0 7 4 17 -13 0
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ghana
Ghana GHA
7 5 1 1 16 6 +10 16
T T H T T
2
Madagascar
Madagascar MAD
7 4 1 2 11 6 +5 13
B T T T B
3
Mali
Mali MAL
7 3 3 1 11 4 +7 12
T B T H T
4
Comoros
Comoros COM
7 4 0 3 9 10 -1 12
B B T B T
5
Central African Republic
Central African Republic CEN
7 1 2 4 8 15 -7 5
B B B H T
6
Chad
Chad CHA
7 0 1 6 2 16 -14 1
B B H T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Paraguayan Cup
LIVE
Paraguayan Cup
Logo Juventud Ypanense
Juventud Ypanense
11
Logo 12 de Octubre
12 de Octubre
Iran Azadegan League
LIVE
Iran Azadegan League
Logo Kara Gostar
Kara Gostar
00
Logo Shahrdari Noshahr
Shahrdari Noshahr
Iran Azadegan League
LIVE
Iran Azadegan League
Logo Niroye Zamini
Niroye Zamini
02
Logo Sanat-Naft
Sanat-Naft
Iran Azadegan League
LIVE
Iran Azadegan League
Logo Damash Gilan FC
Damash Gilan FC
00
Logo FC Fard
FC Fard
Iran Azadegan League
LIVE
Iran Azadegan League
Logo Naft Gachsaran
Naft Gachsaran
00
Logo Mes Shahr Babak FC
Mes Shahr Babak FC
International Club Friendly
LIVE
International Club Friendly
Logo Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
32
Logo Pafos FC
Pafos FC
Iran Azadegan League
LIVE
Iran Azadegan League
Logo Be'sat Kermanshah FC
Be'sat Kermanshah FC
11
Logo Pars Jonoubi Jam
Pars Jonoubi Jam
Iran Azadegan League
LIVE
Iran Azadegan League
Logo Saipa
Saipa
00
Logo Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Torpedo Kutaisi vs Zira FK

Xem trực tiếp Torpedo Kutaisi vs Zira FK tại UEFA Europa Conference League (16/07/2026 23:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Torpedo Kutaisi gặp Zira FK theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.