UEFA Europa Conference League
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans
1-2
FT
NSI Runavik
NSI Runavik
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

0
Counterattack
0
55
Possession
45
61
Dangerous Attacks
33
100
Attacks
83
13
Shots off Target
5
4
Shots on Target
7
0
Penalties
1
0
Red Cards
0
4
Yellow Cards
1
6
Corners
7
Chưa có thống kê hiệp 1.
Chưa có thống kê hiệp 2.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Hamrun Spartans
NSI Runavik
10/07 · Sân khách
D 1-1
Valletta FC
16/05 · Sân khách
W 2-0
Marsaxlokk FC
10/05 · Sân khách
D 1-1
Valletta FC
02/05 · Sân khách
L 1-2
Floriana F.C.
25/04 · Sân khách
W 4-1
2M 2S 1K Bàn thắng: 9/5
NSI Runavik
Hamrun Spartans
10/07 · Sân nhà
D 1-1
KI Klaksvik
04/07 · Sân nhà
D 0-0
Víkingur Gøta
30/06 · Sân khách
D 3-3
KI Klaksvik
25/06 · Sân nhà
W 2-0
Toftir B68
21/06 · Sân nhà
W 1-0
2M 3S 0K Bàn thắng: 7/4

Lịch sử đối đầu

10/07/26
NSI Runavik
1 - 1
Hamrun Spartans

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt
Egypt EGY
6 5 1 0 14 2 +12 16
T H T T T
2
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
6 3 2 1 13 7 +6 11
T H T T T
3
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
7 2 3 2 8 8 0 9
B T H T B
4
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
7 1 4 2 6 8 -2 7
B T H T B
5
Ethiopia
Ethiopia ETH
6 1 3 2 7 7 0 6
B T B B T
6
Djibouti
Djibouti DJI
6 0 1 5 4 20 -16 1
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
7 5 1 1 11 3 +8 16
T T T T B
2
Senegal
Senegal SEN
6 3 3 0 8 1 +7 12
T T T T T
3
Sudan
Sudan SUD
6 3 3 0 8 2 +6 12
T B B H T
4
Togo
Togo TOG
6 0 4 2 4 7 -3 4
T B T B B
5
South Sudan
South Sudan SOU
7 0 3 4 3 14 -11 3
H T B H T
6
Mauritania
Mauritania MAU
6 0 2 4 2 9 -7 2
T H T T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa SOU
6 4 1 1 10 5 +5 13
T H T T T
2
Rwanda
Rwanda RWA
6 2 2 2 4 4 0 8
B T B H T
3
Benin
Benin BEN
6 2 2 2 6 7 -1 8
B T T T B
4
Nigeria
Nigeria NIG
6 1 4 1 7 6 +1 7
T T T H T
5
Lesotho
Lesotho LES
6 1 3 2 4 5 -1 6
B B B H T
6
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
6 0 4 2 5 9 -4 4
T B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
7 5 1 1 9 5 +4 16
H T T T T
2
Cameroon
Cameroon CAM
7 4 3 0 15 4 +11 15
H T T B T
3
Libya
Libya LIB
7 3 2 2 7 7 0 11
H T T T B
4
Angola
Angola ANG
7 1 4 2 4 5 -1 7
H T T B B
5
Mauritius
Mauritius MAU
7 1 2 4 6 12 -6 5
B B B H T
6
Eswatini
Eswatini ESW
7 0 2 5 4 12 -8 2
T B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
5 5 0 0 14 2 +12 15
T T T T T
2
Tanzania
Tanzania TAN
4 2 0 2 2 4 -2 6
B H T B T
3
Zambia
Zambia ZAM
4 1 0 3 6 7 -1 3
B T B B B
4
Niger
Niger NIG
3 1 0 2 3 4 -1 3
T T T B B
5
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
2 0 0 2 2 10 -8 0
B H T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gabon
Gabon GAB
7 6 0 1 16 6 +10 18
T T H T T
2
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
6 5 1 0 14 0 +14 16
T H T T T
3
Burundi
Burundi BUR
6 3 1 2 13 7 +6 10
B B B B T
4
Gambia
Gambia GAM
7 2 1 4 15 14 +1 7
T B T T B
5
Kenya
Kenya KEN
7 1 3 3 12 11 +1 6
B T T B B
6
Seychelles
Seychelles SEY
7 0 0 7 2 34 -32 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
7 6 0 1 19 7 +12 18
T H T T T
2
Mozambique
Mozambique MOZ
6 4 0 2 10 11 -1 12
T B T B B
3
Guinea
Guinea GUI
7 3 1 3 7 5 +2 10
T H T T B
4
Botswana
Botswana BOT
7 3 0 4 10 11 -1 9
T B B B T
5
Uganda
Uganda UGA
6 3 0 3 6 7 -1 9
B T T T T
6
Somalia
Somalia SOM
7 0 1 6 3 14 -11 1
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tunisia
Tunisia TUN
7 6 1 0 12 0 +12 19
T T T T T
2
Namibia
Namibia NAM
7 3 3 1 9 4 +5 12
B T B H T
3
Liberia
Liberia LIB
7 3 1 3 7 7 0 10
T H T B T
4
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
7 3 1 3 7 10 -3 10
B B T H T
5
Malawi
Malawi MAL
7 3 0 4 6 7 -1 9
T H T T B
6
Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe SAO
7 0 0 7 4 17 -13 0
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ghana
Ghana GHA
7 5 1 1 16 6 +10 16
T T H T T
2
Madagascar
Madagascar MAD
7 4 1 2 11 6 +5 13
B T T T B
3
Mali
Mali MAL
7 3 3 1 11 4 +7 12
T B T H T
4
Comoros
Comoros COM
7 4 0 3 9 10 -1 12
B B T B T
5
Central African Republic
Central African Republic CEN
7 1 2 4 8 15 -7 5
B B B H T
6
Chad
Chad CHA
7 0 1 6 2 16 -14 1
B B H T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
UEFA Europa League
LIVE
UEFA Europa League
Logo FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj
00
Logo Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
UEFA Europa Conference League
LIVE
UEFA Europa Conference League
Logo Sileks
Sileks
01
Logo Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
UEFA Europa League
LIVE
UEFA Europa League
Logo Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC
30
Logo Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad
UEFA Europa League
LIVE
UEFA Europa League
Logo MSK Zilina
MSK Zilina
11
Logo Hajduk Split
Hajduk Split
Lebanese Premier League
LIVE
Lebanese Premier League
Logo Al Ansar SC
Al Ansar SC
10
Logo Jwayya
Jwayya
International Club Friendly
LIVE
International Club Friendly
Logo Bangor FC
Bangor FC
20
Logo Ards FC
Ards FC
International Club Friendly
LIVE
International Club Friendly
Logo FC Prishtina Bern
FC Prishtina Bern
20
Logo Young Boys U21
Young Boys U21
Paraguayan Cup
LIVE
Paraguayan Cup
Logo Fulgencio Yegros
Fulgencio Yegros
21
Logo Club 24 de Setiembre
Club 24 de Setiembre

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Hamrun Spartans vs NSI Runavik

Xem trực tiếp Hamrun Spartans vs NSI Runavik tại UEFA Europa Conference League (17/07/2026 00:30). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Hamrun Spartans gặp NSI Runavik theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.