UEFA Europa Conference League
Zira FK
Zira FK
3-0
FT
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

103
T.công nguy hiểm
61
0
Thẻ đỏ
0
105
Tấn công
95
2
Thẻ vàng
4
1
Sút Penalty
0
5
Sút trượt đích
5
9
Phạt góc
3
10
Sút trúng đích
1
54
Kiểm soát bóng
46
0
Phản công
0
Chưa có thống kê hiệp 1.
Chưa có thống kê hiệp 2.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Zira FK
Araz Nakhchivan
23/05 · Sân khách
L 2-3
Sumgayit FK
17/05 · Sân nhà
W 2-1
Sabah Baku
13/05 · Sân khách
L 1-2
İmişli FK
08/05 · Sân khách
D 0-0
FK Gilan Gabala
03/05 · Sân nhà
W 1-0
2M 1S 2K Bàn thắng: 6/6
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi
01/07 · Sân khách
D 2-2
Dila Gori
28/06 · Sân khách
W 1-0
Spaeri FC
23/06 · Sân nhà
D 0-0
Dinamo Batumi
18/06 · Sân nhà
L 2-3
Samgurali Tskh
14/06 · Sân khách
L 1-2
1M 2S 2K Bàn thắng: 6/7

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt
Egypt EGY
6 5 1 0 14 2 +12 16
T H T T T
2
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
6 3 2 1 13 7 +6 11
T H T T T
3
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
7 2 3 2 8 8 0 9
B T H T B
4
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
7 1 4 2 6 8 -2 7
B T H T B
5
Ethiopia
Ethiopia ETH
6 1 3 2 7 7 0 6
B T B B T
6
Djibouti
Djibouti DJI
6 0 1 5 4 20 -16 1
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
7 5 1 1 11 3 +8 16
T T T T B
2
Senegal
Senegal SEN
6 3 3 0 8 1 +7 12
T T T T T
3
Sudan
Sudan SUD
6 3 3 0 8 2 +6 12
T B B H T
4
Togo
Togo TOG
6 0 4 2 4 7 -3 4
T B T B B
5
South Sudan
South Sudan SOU
7 0 3 4 3 14 -11 3
H T B H T
6
Mauritania
Mauritania MAU
6 0 2 4 2 9 -7 2
T H T T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa SOU
6 4 1 1 10 5 +5 13
T H T T T
2
Rwanda
Rwanda RWA
6 2 2 2 4 4 0 8
B T B H T
3
Benin
Benin BEN
6 2 2 2 6 7 -1 8
B T T T B
4
Nigeria
Nigeria NIG
6 1 4 1 7 6 +1 7
T T T H T
5
Lesotho
Lesotho LES
6 1 3 2 4 5 -1 6
B B B H T
6
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
6 0 4 2 5 9 -4 4
T B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
7 5 1 1 9 5 +4 16
H T T T T
2
Cameroon
Cameroon CAM
7 4 3 0 15 4 +11 15
H T T B T
3
Libya
Libya LIB
7 3 2 2 7 7 0 11
H T T T B
4
Angola
Angola ANG
7 1 4 2 4 5 -1 7
H T T B B
5
Mauritius
Mauritius MAU
7 1 2 4 6 12 -6 5
B B B H T
6
Eswatini
Eswatini ESW
7 0 2 5 4 12 -8 2
T B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
5 5 0 0 14 2 +12 15
T T T T T
2
Tanzania
Tanzania TAN
4 2 0 2 2 4 -2 6
B H T B T
3
Zambia
Zambia ZAM
4 1 0 3 6 7 -1 3
B T B B B
4
Niger
Niger NIG
3 1 0 2 3 4 -1 3
T T T B B
5
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
2 0 0 2 2 10 -8 0
B H T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gabon
Gabon GAB
7 6 0 1 16 6 +10 18
T T H T T
2
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
6 5 1 0 14 0 +14 16
T H T T T
3
Burundi
Burundi BUR
6 3 1 2 13 7 +6 10
B B B B T
4
Gambia
Gambia GAM
7 2 1 4 15 14 +1 7
T B T T B
5
Kenya
Kenya KEN
7 1 3 3 12 11 +1 6
B T T B B
6
Seychelles
Seychelles SEY
7 0 0 7 2 34 -32 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
7 6 0 1 19 7 +12 18
T H T T T
2
Mozambique
Mozambique MOZ
6 4 0 2 10 11 -1 12
T B T B B
3
Guinea
Guinea GUI
7 3 1 3 7 5 +2 10
T H T T B
4
Botswana
Botswana BOT
7 3 0 4 10 11 -1 9
T B B B T
5
Uganda
Uganda UGA
6 3 0 3 6 7 -1 9
B T T T T
6
Somalia
Somalia SOM
7 0 1 6 3 14 -11 1
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tunisia
Tunisia TUN
7 6 1 0 12 0 +12 19
T T T T T
2
Namibia
Namibia NAM
7 3 3 1 9 4 +5 12
B T B H T
3
Liberia
Liberia LIB
7 3 1 3 7 7 0 10
T H T B T
4
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
7 3 1 3 7 10 -3 10
B B T H T
5
Malawi
Malawi MAL
7 3 0 4 6 7 -1 9
T H T T B
6
Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe SAO
7 0 0 7 4 17 -13 0
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ghana
Ghana GHA
7 5 1 1 16 6 +10 16
T T H T T
2
Madagascar
Madagascar MAD
7 4 1 2 11 6 +5 13
B T T T B
3
Mali
Mali MAL
7 3 3 1 11 4 +7 12
T B T H T
4
Comoros
Comoros COM
7 4 0 3 9 10 -1 12
B B T B T
5
Central African Republic
Central African Republic CEN
7 1 2 4 8 15 -7 5
B B B H T
6
Chad
Chad CHA
7 0 1 6 2 16 -14 1
B B H T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Mozambique Championship
LIVE
Mozambique Championship
Logo Clube Ferroviário de Nacala
Clube Ferroviário de Nacala
00
Logo Chingale de Tete
Chingale de Tete
Yemen League Division 1
LIVE
Yemen League Division 1
Logo Shab Hadramawt
Shab Hadramawt
20
Logo Al Helal Al-Sahely
Al Helal Al-Sahely
International Club Friendly
LIVE
International Club Friendly
Logo Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg
02
Logo Gamba Osaka
Gamba Osaka
International Club Friendly
LIVE
International Club Friendly
Logo Kolos Kovalivka II
Kolos Kovalivka II
00
Logo Kudrivka
Kudrivka
Argentine Reserve League
LIVE
Argentine Reserve League
Logo Nueva Chicago Reserves
Nueva Chicago Reserves
00
Logo Chacarita Juniors Reserves
Chacarita Juniors Reserves
International Club Friendly
LIVE
International Club Friendly
Logo Obolon Kyiv
Obolon Kyiv
00
Logo FC Chernigiv
FC Chernigiv

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Zira FK vs Torpedo Kutaisi

Xem trực tiếp Zira FK vs Torpedo Kutaisi tại UEFA Europa Conference League (08/07/2026 23:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Zira FK gặp Torpedo Kutaisi theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.