National Premier Leagues Victoria
16:30
17/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Green Gully Cavaliers
Melbourne City NPL
15/05 · Sân nhà
St Albans Saints
08/05 · Sân khách
Oakleigh Cannons
01/05 · Sân nhà
Preston Lions
24/04 · Sân nhà
Dandenong City SC
17/04 · Sân khách
0M
0S
5K
Bàn thắng: 2/15
Dandenong Thunder
St Albans Saints
16/05 · Sân nhà
Oakleigh Cannons
08/05 · Sân khách
Preston Lions
02/05 · Sân nhà
Dandenong City SC
24/04 · Sân khách
Altona East
21/04 · Sân khách
1M
1S
3K
Bàn thắng: 4/7
Lịch sử đối đầu
11/04/26
Green Gully Cavaliers
Dandenong Thunder
1 - 1
Green Gully Cavaliers
16/05/25
Dandenong Thunder
Green Gully Cavaliers
3 - 1
Dandenong Thunder
13/05/25
Dandenong Thunder
Green Gully Cavaliers
0 - 0
Dandenong Thunder
08/02/25
Green Gully Cavaliers
Dandenong Thunder
2 - 1
Green Gully Cavaliers
29/06/24
Green Gully Cavaliers
Dandenong Thunder
1 - 1
Green Gully Cavaliers
22/03/24
Dandenong Thunder
Green Gully Cavaliers
1 - 1
Dandenong Thunder
29/07/23
Green Gully Cavaliers
Dandenong Thunder
1 - 0
Green Gully Cavaliers
28/04/23
Dandenong Thunder
Green Gully Cavaliers
4 - 2
Dandenong Thunder
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Switzerland Women
SWI
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | +2 | 5 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 2 |
Norway Women
NOR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | +5 | 4 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
New Zealand Women
NEW
|
3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Philippines Women
PHI
|
3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 3 |
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Australia Women
AUS
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | +4 | 6 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria Women
NIG
|
3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | +1 | 5 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Canada Women
CAN
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Ireland Women
IRE
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan Women
JAP
|
3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | +11 | 9 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Spain Women
SPA
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | +4 | 6 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Zambia Women
ZAM
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 11 | -8 | 3 |
T
B
B
|
— |
| 4 |
Costa Rica Women
COS
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England Women
ENG
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 9 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Denmark Women
DEN
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 6 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
China Women
CHI
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Haiti Women
HAI
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Netherlands Women
NET
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | +8 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
USA Women
USA
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | +3 | 5 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Portugal Women
POR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | +1 | 4 |
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Vietnam Women
VIE
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | -12 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France Women
FRA
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | +4 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Jamaica Women
JAM
|
3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | +1 | 5 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Brazil Women
BRA
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | +3 | 4 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Panama Women
PAN
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sweden Women
SWE
|
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | +8 | 9 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
South Africa Women
SOU
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Italy Women
ITA
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Argentina Women
ARG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colombia Women
COL
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 6 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Morocco Women
MOR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | -4 | 6 |
B
T
T
B
|
— |
| 3 |
Germany Women
GER
|
3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | +5 | 4 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 4 |
South Korea Women
SOU
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Green Gully Cavaliers vs Dandenong Thunder
Xem trực tiếp Green Gully Cavaliers vs Dandenong Thunder tại National Premier Leagues Victoria (17/07/2026 16:30). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Green Gully Cavaliers gặp Dandenong Thunder theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.