UEFA Europa Conference League
2-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
1
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
5
2
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
41
59
Kiểm soát bóng
4
1
Phạt góc
68
61
T.công nguy hiểm
92
131
Tấn công
6
2
Sút trượt đích
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem
19/07 · Sân khách
Dukla Banska Bystrica
14/07 · Sân khách
Dunajska Streda
11/07 · Sân khách
FC Zlín
08/07 · Sân khách
Bnei Yehuda
03/07 · Sân khách
2M
3S
0K
Bàn thắng: 8/6
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Plovdiv
19/07 · Sân nhà
Teuta Durres
10/07 · Sân nhà
Septemvri Sofia
10/07 · Sân nhà
FC Botosani
04/07 · Sân nhà
Etar
26/06 · Sân nhà
4M
1S
0K
Bàn thắng: 12/6
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egypt
EGY
|
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 16 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Burkina Faso
BUR
|
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | +6 | 11 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Sierra Leone
SIE
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 9 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Guinea Bissau
GUI
|
7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 5 |
Ethiopia
ETH
|
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 6 |
Djibouti
DJI
|
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 20 | -16 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 3 | +8 | 16 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Senegal
SEN
|
6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | +7 | 12 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Sudan
SUD
|
6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 2 | +6 | 12 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Togo
TOG
|
6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 5 |
South Sudan
SOU
|
7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 14 | -11 | 3 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Mauritania
MAU
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 9 | -7 | 2 |
T
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa
SOU
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | +5 | 13 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Rwanda
RWA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Benin
BEN
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Nigeria
NIG
|
6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 6 | +1 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Lesotho
LES
|
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Zimbabwe
ZIM
|
6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cabo Verde
CAB
|
7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 5 | +4 | 16 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Cameroon
CAM
|
7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 4 | +11 | 15 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Libya
LIB
|
7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Angola
ANG
|
7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 5 |
Mauritius
MAU
|
7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Eswatini
ESW
|
7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 12 | -8 | 2 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Morocco
MOR
|
5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 2 | +12 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Tanzania
TAN
|
4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 6 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Zambia
ZAM
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Niger
NIG
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 5 |
Republic of the Congo
REP
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gabon
GAB
|
7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 6 | +10 | 18 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Cote d'Ivoire
COT
|
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 0 | +14 | 16 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Burundi
BUR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | +6 | 10 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 4 |
Gambia
GAM
|
7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 14 | +1 | 7 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 5 |
Kenya
KEN
|
7 | 1 | 3 | 3 | 12 | 11 | +1 | 6 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Seychelles
SEY
|
7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 34 | -32 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Algeria
ALG
|
7 | 6 | 0 | 1 | 19 | 7 | +12 | 18 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Mozambique
MOZ
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 11 | -1 | 12 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Guinea
GUI
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 5 | +2 | 10 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Botswana
BOT
|
7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 11 | -1 | 9 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 5 |
Uganda
UGA
|
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 9 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 6 |
Somalia
SOM
|
7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 14 | -11 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tunisia
TUN
|
7 | 6 | 1 | 0 | 12 | 0 | +12 | 19 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Namibia
NAM
|
7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 4 | +5 | 12 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Liberia
LIB
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 10 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Equatorial Guinea
EQU
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 10 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
Malawi
MAL
|
7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 7 | -1 | 9 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 6 |
Sao Tome and Principe
SAO
|
7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 17 | -13 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ghana
GHA
|
7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 6 | +10 | 16 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Madagascar
MAD
|
7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 6 | +5 | 13 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 3 |
Mali
MAL
|
7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 4 | +7 | 12 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Comoros
COM
|
7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 12 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 5 |
Central African Republic
CEN
|
7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 15 | -7 | 5 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Chad
CHA
|
7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 16 | -14 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Hapoel Tel Aviv vs Ludogorets Razgrad
Xem trực tiếp Hapoel Tel Aviv vs Ludogorets Razgrad tại UEFA Europa Conference League (24/07/2026 01:30). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Hapoel Tel Aviv gặp Ludogorets Razgrad theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
