National Premier Leagues Victoria
0-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Green Gully Cavaliers
Dandenong Thunder
17/07 · Sân nhà
Altona Magic
10/07 · Sân nhà
Bentleigh greens
03/07 · Sân nhà
South Melbourne
28/06 · Sân khách
Hume City
20/06 · Sân khách
3M
0S
2K
Bàn thắng: 11/8
Dandenong City SC
Bentleigh greens
17/07 · Sân khách
South Melbourne
10/07 · Sân nhà
Hume City
04/07 · Sân khách
Avondale FC
26/06 · Sân nhà
Caroline Springs George Cross
20/06 · Sân khách
1M
1S
3K
Bàn thắng: 6/8
Lịch sử đối đầu
17/04/26
Green Gully Cavaliers
Dandenong City SC
2 - 1
Green Gully Cavaliers
13/06/25
Green Gully Cavaliers
Dandenong City SC
0 - 0
Green Gully Cavaliers
07/03/25
Dandenong City SC
Green Gully Cavaliers
0 - 5
Dandenong City SC
06/07/24
Dandenong City SC
Green Gully Cavaliers
2 - 3
Dandenong City SC
05/04/24
Green Gully Cavaliers
Dandenong City SC
1 - 1
Green Gully Cavaliers
11/06/22
Green Gully Cavaliers
Dandenong City SC
1 - 4
Green Gully Cavaliers
11/03/22
Dandenong City SC
Green Gully Cavaliers
1 - 0
Dandenong City SC
16/04/21
Green Gully Cavaliers
Dandenong City SC
1 - 1
Green Gully Cavaliers
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Switzerland Women
SWI
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | +2 | 5 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 2 |
Norway Women
NOR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | +5 | 4 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
New Zealand Women
NEW
|
3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Philippines Women
PHI
|
3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 3 |
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Australia Women
AUS
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | +4 | 6 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria Women
NIG
|
3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | +1 | 5 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Canada Women
CAN
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Ireland Women
IRE
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan Women
JAP
|
3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | +11 | 9 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Spain Women
SPA
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | +4 | 6 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Zambia Women
ZAM
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 11 | -8 | 3 |
T
B
B
|
— |
| 4 |
Costa Rica Women
COS
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England Women
ENG
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 9 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Denmark Women
DEN
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 6 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
China Women
CHI
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Haiti Women
HAI
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Netherlands Women
NET
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | +8 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
USA Women
USA
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | +3 | 5 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Portugal Women
POR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | +1 | 4 |
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Vietnam Women
VIE
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | -12 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France Women
FRA
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | +4 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Jamaica Women
JAM
|
3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | +1 | 5 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Brazil Women
BRA
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | +3 | 4 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Panama Women
PAN
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sweden Women
SWE
|
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | +8 | 9 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
South Africa Women
SOU
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Italy Women
ITA
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Argentina Women
ARG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colombia Women
COL
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 6 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Morocco Women
MOR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | -4 | 6 |
B
T
T
B
|
— |
| 3 |
Germany Women
GER
|
3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | +5 | 4 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 4 |
South Korea Women
SOU
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Green Gully Cavaliers vs Dandenong City SC
Xem trực tiếp Green Gully Cavaliers vs Dandenong City SC tại National Premier Leagues Victoria (24/07/2026 16:30). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Green Gully Cavaliers gặp Dandenong City SC theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
